bus company
Danh từ: Công ty xe buýt – một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách bằng xe buýt, thường hoạt động trong khu vực địa phương hoặc liên tỉnh. Đây là một loại hình tiện ích công cộng, chịu trách nhiệm vận hành các tuyến đường, bảo trì phương tiện và phục vụ nhu cầu đi lại của người dân.
- (Công ty xe buýt đã thông báo một tuyến đường mới đến sân bay.)
- (Cô ấy làm việc cho một công ty xe buýt địa phương hoạt động ở trung tâm thành phố.)
- (Công ty xe buýt đã tăng giá vé do chi phí nhiên liệu tăng.)
- "to run a bus company": điều hành một công ty xe buýt.
- He inherited the family business and now runs a successful bus company. (Anh ấy thừa kế doanh nghiệp gia đình và hiện điều hành một công ty xe buýt thành công.)
- "to be affiliated with a bus company": có liên kết với một công ty xe buýt.
- The tour operator is affiliated with several bus companies for group travel. (Công ty điều hành tour có liên kết với nhiều công ty xe buýt để phục vụ du lịch nhóm.)
- Coach company (danh từ): công ty xe khách (thường dùng cho dịch vụ đường dài, sang trọng hơn).
- A coach company offers comfortable seats for long-distance trips. (Một công ty xe khách cung cấp ghế ngồi thoải mái cho các chuyến đi đường dài.)
- Transit authority (danh từ): cơ quan quản lý giao thông công cộng (thường là cơ quan nhà nước, không phải doanh nghiệp tư nhân).
- The transit authority coordinates all bus companies in the region. (Cơ quan quản lý giao thông phối hợp tất cả các công ty xe buýt trong khu vực.)
- Bus operator: nhà điều hành xe buýt.
- Transport provider: nhà cung cấp dịch vụ vận tải.
- Public carrier: hãng vận tải công cộng.
Không có cụm động từ trực tiếp với "bus company". Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm như: - Run by a bus company: do một công ty xe buýt điều hành. - This service is run by a private bus company. (Dịch vụ này do một công ty xe buýt tư nhân điều hành.) - Operate under a bus company: hoạt động dưới sự quản lý của một công ty xe buýt. - All drivers operate under the same bus company's safety regulations. (Tất cả tài xế đều hoạt động dưới các quy định an toàn của cùng một công ty xe buýt.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bus company". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về giao thông công cộng: - Miss the bus: lỡ xe buýt (nghĩa đen) hoặc lỡ cơ hội (nghĩa bóng). - If you don't apply now, you might miss the bus for this job. (Nếu bạn không nộp đơn ngay, bạn có thể lỡ cơ hội cho công việc này.) - Get on the bus: lên xe buýt (nghĩa đen) hoặc tham gia vào một hoạt động chung (nghĩa bóng). - Everyone is joining the project, so you should get on the bus too. (Mọi người đều tham gia dự án, vì vậy bạn cũng nên tham gia.)